Valuta Ex Logo

OMR đến UAH

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/UAH 112.47 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-uah?amount=1

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where OMR is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngUAH
0%1 OMR0.0 OMR112.47 UAH
1%1 OMR0.010 OMR111.34 UAH
2%1 OMR0.020 OMR110.22 UAH
3%1 OMR0.030 OMR109.09 UAH
4%1 OMR0.040 OMR107.97 UAH
5%1 OMR0.050 OMR106.84 UAH

Chuyển đổi Rial Oman thành Hryvnia Ukraina

OMRUAH
1112.47
5562.35
101124.71
202249.43
505623.59
10011247.18
25028117.95
50056235.9
1000112471.8

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Rial Oman

UAHOMR
10.0089
50.044
100.089
200.18
500.44
1000.89
2502.22
5004.44
10008.89

Thông tin thêm về OMR hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ