Valuta Ex Logo

OMR đến UYU

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/UYU 100.27 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where OMR is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngUYU
0%1 OMR0.0 OMR100.27 UYU
1%1 OMR0.010 OMR99.27 UYU
2%1 OMR0.020 OMR98.26 UYU
3%1 OMR0.030 OMR97.26 UYU
4%1 OMR0.040 OMR96.26 UYU
5%1 OMR0.050 OMR95.26 UYU

Chuyển đổi Rial Oman thành Peso Uruguay

OMRUYU
1100.27
5501.37
101002.74
202005.48
505013.7
10010027.41
25025068.53
50050137.06
1000100274.12

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Rial Oman

UYUOMR
10.010
50.050
100.10
200.20
500.50
1001.0
2502.49
5004.98
10009.97

Thông tin thêm về OMR hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ