Tỷ giá hối đoái PAB/XAG 0.012904 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PAB | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 PAB | 0.0 PAB | 0.013 XAG |
| 1% | 1 PAB | 0.010 PAB | 0.013 XAG |
| 2% | 1 PAB | 0.020 PAB | 0.013 XAG |
| 3% | 1 PAB | 0.030 PAB | 0.013 XAG |
| 4% | 1 PAB | 0.040 PAB | 0.012 XAG |
| 5% | 1 PAB | 0.050 PAB | 0.012 XAG |
| PAB | XAG |
| 1 | 0.013 |
| 5 | 0.065 |
| 10 | 0.13 |
| 20 | 0.26 |
| 50 | 0.65 |
| 100 | 1.29 |
| 250 | 3.22 |
| 500 | 6.45 |
| 1000 | 12.9 |
| XAG | PAB |
| 1 | 77.49 |
| 5 | 387.48 |
| 10 | 774.97 |
| 20 | 1549.94 |
| 50 | 3874.87 |
| 100 | 7749.74 |
| 250 | 19374.35 |
| 500 | 38748.71 |
| 1000 | 77497.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PAB (Balboa Panama) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.