Valuta Ex Logo

PEN đến BYN

Chuyển đổi Sol Peru (PEN) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PEN - Sol Peruselect icon
S/.
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái PEN/BYN 0.85421 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pen-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Sol Peru (PEN) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sol Peru (PEN) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PEN sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sol Peru là tiền tệ củaPeru

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where PEN is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sol Peru với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPENPhí chuyển nhượngBYN
0%1 PEN0.0 PEN0.85 BYN
1%1 PEN0.010 PEN0.85 BYN
2%1 PEN0.020 PEN0.84 BYN
3%1 PEN0.030 PEN0.83 BYN
4%1 PEN0.040 PEN0.82 BYN
5%1 PEN0.050 PEN0.81 BYN

Chuyển đổi Sol Peru thành Rúp Belarus

PENBYN
10.85
54.27
108.54
2017.08
5042.71
10085.42
250213.55
500427.1
1000854.2

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Sol Peru

BYNPEN
11.17
55.85
1011.7
2023.41
5058.53
100117.06
250292.66
500585.33
10001170.67

Thông tin thêm về PEN hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ