Valuta Ex Logo

PEN đến NPR

Chuyển đổi Sol Peru (PEN) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PEN - Sol Peruselect icon
S/.
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái PEN/NPR 43.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pen-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Sol Peru (PEN) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sol Peru (PEN) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PEN sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sol Peru là tiền tệ củaPeru

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where PEN is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sol Peru với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPENPhí chuyển nhượngNPR
0%1 PEN0.0 PEN43.19 NPR
1%1 PEN0.010 PEN42.76 NPR
2%1 PEN0.020 PEN42.33 NPR
3%1 PEN0.030 PEN41.9 NPR
4%1 PEN0.040 PEN41.46 NPR
5%1 PEN0.050 PEN41.03 NPR

Chuyển đổi Sol Peru thành Rupee Nepal

PENNPR
143.19
5215.98
10431.96
20863.92
502159.82
1004319.64
25010799.11
50021598.22
100043196.44

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Sol Peru

NPRPEN
10.023
50.12
100.23
200.46
501.15
1002.31
2505.78
50011.57
100023.15

Thông tin thêm về PEN hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ