Valuta Ex Logo

PEN đến UZS

Chuyển đổi Sol Peru (PEN) sang Som Uzbekistan (UZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PEN - Sol Peruselect icon
S/.
UZS - Som Uzbekistanselect icon
so'm

Tỷ giá hối đoái PEN/UZS 3628.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pen-to-uzs?amount=1

Chuyển đổi từ Sol Peru (PEN) sang Som Uzbekistan (UZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sol Peru (PEN) sang Som Uzbekistan (UZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PEN sang UZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sol Peru là tiền tệ củaPeru

Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan

world mapcountries where PEN is usedcountries where UZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sol Peru với Som Uzbekistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPENPhí chuyển nhượngUZS
0%1 PEN0.0 PEN3628.99 UZS
1%1 PEN0.010 PEN3592.7 UZS
2%1 PEN0.020 PEN3556.41 UZS
3%1 PEN0.030 PEN3520.12 UZS
4%1 PEN0.040 PEN3483.83 UZS
5%1 PEN0.050 PEN3447.54 UZS

Chuyển đổi Sol Peru thành Som Uzbekistan

PENUZS
13628.99
518144.95
1036289.91
2072579.82
50181449.56
100362899.13
250907247.84
5001814495.68
10003628991.37

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Sol Peru

UZSPEN
10.00028
50.0014
100.0028
200.0055
500.014
1000.028
2500.069
5000.14
10000.28

Thông tin thêm về PEN hoặc UZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc UZS (Som Uzbekistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ