Valuta Ex Logo

PHP đến KES

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipinselect icon
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái PHP/KES 2.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/php-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where PHP is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPHPPhí chuyển nhượngKES
0%1 PHP0.0 PHP2.17 KES
1%1 PHP0.010 PHP2.14 KES
2%1 PHP0.020 PHP2.12 KES
3%1 PHP0.030 PHP2.1 KES
4%1 PHP0.040 PHP2.08 KES
5%1 PHP0.050 PHP2.06 KES

Chuyển đổi Peso Philipin thành Shilling Kenya

PHPKES
12.17
510.85
1021.7
2043.4
50108.51
100217.03
250542.59
5001085.19
10002170.38

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Peso Philipin

KESPHP
10.46
52.3
104.6
209.21
5023.03
10046.07
250115.18
500230.37
1000460.74

Thông tin thêm về PHP hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ