Valuta Ex Logo

PHP đến MYR

Chuyển đổi Peso Philipin (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PHP - Peso Philipinselect icon
MYR - Ringgit Malaysiaselect icon
RM

Tỷ giá hối đoái PHP/MYR 0.065991 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/php-to-myr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Philipin (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PHP sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

Ringgit Malaysia là tiền tệ củaMalaysia

world mapcountries where PHP is usedcountries where MYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Philipin với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPHPPhí chuyển nhượngMYR
0%1 PHP0.0 PHP0.066 MYR
1%1 PHP0.010 PHP0.065 MYR
2%1 PHP0.020 PHP0.065 MYR
3%1 PHP0.030 PHP0.064 MYR
4%1 PHP0.040 PHP0.063 MYR
5%1 PHP0.050 PHP0.063 MYR

Chuyển đổi Peso Philipin thành Ringgit Malaysia

PHPMYR
10.066
50.33
100.66
201.31
503.29
1006.59
25016.49
50032.99
100065.99

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Peso Philipin

MYRPHP
115.15
575.76
10151.53
20303.07
50757.67
1001515.35
2503788.39
5007576.79
100015153.58

Thông tin thêm về PHP hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ