Tỷ giá hối đoái PHP/MYR 0.066911 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PHP | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 PHP | 0.0 PHP | 0.067 MYR |
| 1% | 1 PHP | 0.010 PHP | 0.066 MYR |
| 2% | 1 PHP | 0.020 PHP | 0.066 MYR |
| 3% | 1 PHP | 0.030 PHP | 0.065 MYR |
| 4% | 1 PHP | 0.040 PHP | 0.064 MYR |
| 5% | 1 PHP | 0.050 PHP | 0.064 MYR |
| PHP | MYR |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.33 |
| 50 | 3.34 |
| 100 | 6.69 |
| 250 | 16.72 |
| 500 | 33.45 |
| 1000 | 66.91 |
| MYR | PHP |
| 1 | 14.94 |
| 5 | 74.72 |
| 10 | 149.45 |
| 20 | 298.9 |
| 50 | 747.26 |
| 100 | 1494.53 |
| 250 | 3736.33 |
| 500 | 7472.66 |
| 1000 | 14945.32 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.