1 Peso Philipin (PHP) bằng 0.059730 Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái PHP/SAR 0.059730 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PHP | Phí chuyển nhượng | SAR |
| 0% | 1 PHP | 0.0 PHP | 0.060 SAR |
| 1% | 1 PHP | 0.010 PHP | 0.059 SAR |
| 2% | 1 PHP | 0.020 PHP | 0.059 SAR |
| 3% | 1 PHP | 0.030 PHP | 0.058 SAR |
| 4% | 1 PHP | 0.040 PHP | 0.057 SAR |
| 5% | 1 PHP | 0.050 PHP | 0.057 SAR |
| PHP | SAR |
| 1 | 0.060 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.60 |
| 20 | 1.19 |
| 50 | 2.98 |
| 100 | 5.97 |
| 250 | 14.93 |
| 500 | 29.86 |
| 1000 | 59.72 |
| SAR | PHP |
| 1 | 16.74 |
| 5 | 83.71 |
| 10 | 167.42 |
| 20 | 334.84 |
| 50 | 837.1 |
| 100 | 1674.2 |
| 250 | 4185.51 |
| 500 | 8371.02 |
| 1000 | 16742.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.