Tỷ giá hối đoái PHP/XDR 0.011997 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Philipin (PHP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PHP | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 PHP | 0.0 PHP | 0.012 XDR |
| 1% | 1 PHP | 0.010 PHP | 0.012 XDR |
| 2% | 1 PHP | 0.020 PHP | 0.012 XDR |
| 3% | 1 PHP | 0.030 PHP | 0.012 XDR |
| 4% | 1 PHP | 0.040 PHP | 0.012 XDR |
| 5% | 1 PHP | 0.050 PHP | 0.011 XDR |
| PHP | XDR |
| 1 | 0.012 |
| 5 | 0.060 |
| 10 | 0.12 |
| 20 | 0.24 |
| 50 | 0.60 |
| 100 | 1.19 |
| 250 | 2.99 |
| 500 | 5.99 |
| 1000 | 11.99 |
| XDR | PHP |
| 1 | 83.35 |
| 5 | 416.78 |
| 10 | 833.56 |
| 20 | 1667.13 |
| 50 | 4167.84 |
| 100 | 8335.69 |
| 250 | 20839.23 |
| 500 | 41678.46 |
| 1000 | 83356.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PHP (Peso Philipin) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.