Valuta Ex Logo

PKR đến DZD

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái PKR/DZD 0.46365 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

world mapcountries where PKR is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngDZD
0%1 PKR0.0 PKR0.46 DZD
1%1 PKR0.010 PKR0.46 DZD
2%1 PKR0.020 PKR0.45 DZD
3%1 PKR0.030 PKR0.45 DZD
4%1 PKR0.040 PKR0.45 DZD
5%1 PKR0.050 PKR0.44 DZD

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Dinar Algeria

PKRDZD
10.46
52.31
104.63
209.27
5023.18
10046.36
250115.91
500231.82
1000463.64

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Rupee Pakistan

DZDPKR
12.15
510.78
1021.56
2043.13
50107.84
100215.68
250539.2
5001078.4
10002156.81

Thông tin thêm về PKR hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ