Valuta Ex Logo

PKR đến ETB

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
ETB - Birr Ethiopiaselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái PKR/ETB 0.55509 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-etb?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Birr Ethiopia là tiền tệ củaEthiopia

world mapcountries where PKR is usedcountries where ETB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngETB
0%1 PKR0.0 PKR0.56 ETB
1%1 PKR0.010 PKR0.55 ETB
2%1 PKR0.020 PKR0.54 ETB
3%1 PKR0.030 PKR0.54 ETB
4%1 PKR0.040 PKR0.53 ETB
5%1 PKR0.050 PKR0.53 ETB

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Birr Ethiopia

PKRETB
10.56
52.77
105.55
2011.1
5027.75
10055.5
250138.77
500277.54
1000555.08

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Rupee Pakistan

ETBPKR
11.8
59
1018.01
2036.03
5090.07
100180.15
250450.38
500900.76
10001801.52

Thông tin thêm về PKR hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ