Tỷ giá hối đoái PKR/HNL 0.094796 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | HNL |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.095 HNL |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.094 HNL |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.093 HNL |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.092 HNL |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.091 HNL |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.090 HNL |
| PKR | HNL |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.89 |
| 50 | 4.73 |
| 100 | 9.47 |
| 250 | 23.69 |
| 500 | 47.39 |
| 1000 | 94.79 |
| HNL | PKR |
| 1 | 10.54 |
| 5 | 52.74 |
| 10 | 105.48 |
| 20 | 210.97 |
| 50 | 527.44 |
| 100 | 1054.89 |
| 250 | 2637.23 |
| 500 | 5274.46 |
| 1000 | 10548.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.