Valuta Ex Logo

PKR đến HNL

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái PKR/HNL 0.094796 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where PKR is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngHNL
0%1 PKR0.0 PKR0.095 HNL
1%1 PKR0.010 PKR0.094 HNL
2%1 PKR0.020 PKR0.093 HNL
3%1 PKR0.030 PKR0.092 HNL
4%1 PKR0.040 PKR0.091 HNL
5%1 PKR0.050 PKR0.090 HNL

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Lempira Honduras

PKRHNL
10.095
50.47
100.95
201.89
504.73
1009.47
25023.69
50047.39
100094.79

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Rupee Pakistan

HNLPKR
110.54
552.74
10105.48
20210.97
50527.44
1001054.89
2502637.23
5005274.46
100010548.93

Thông tin thêm về PKR hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ