Valuta Ex Logo

PKR đến KZT

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái PKR/KZT 1.75 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where PKR is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngKZT
0%1 PKR0.0 PKR1.75 KZT
1%1 PKR0.010 PKR1.73 KZT
2%1 PKR0.020 PKR1.71 KZT
3%1 PKR0.030 PKR1.7 KZT
4%1 PKR0.040 PKR1.68 KZT
5%1 PKR0.050 PKR1.66 KZT

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Tenge Kazakhstan

PKRKZT
11.75
58.77
1017.55
2035.1
5087.75
100175.5
250438.77
500877.54
10001755.09

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Rupee Pakistan

KZTPKR
10.57
52.84
105.69
2011.39
5028.48
10056.97
250142.44
500284.88
1000569.77

Thông tin thêm về PKR hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ