Valuta Ex Logo

PKR đến MKD

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái PKR/MKD 0.18584 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where PKR is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngMKD
0%1 PKR0.0 PKR0.19 MKD
1%1 PKR0.010 PKR0.18 MKD
2%1 PKR0.020 PKR0.18 MKD
3%1 PKR0.030 PKR0.18 MKD
4%1 PKR0.040 PKR0.18 MKD
5%1 PKR0.050 PKR0.18 MKD

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Denar Macedonia

PKRMKD
10.19
50.93
101.85
203.71
509.29
10018.58
25046.45
50092.91
1000185.83

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Rupee Pakistan

MKDPKR
15.38
526.9
1053.81
20107.62
50269.05
100538.1
2501345.25
5002690.5
10005381.01

Thông tin thêm về PKR hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ