Valuta Ex Logo

PKR đến RSD

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái PKR/RSD 0.35401 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

world mapcountries where PKR is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngRSD
0%1 PKR0.0 PKR0.35 RSD
1%1 PKR0.010 PKR0.35 RSD
2%1 PKR0.020 PKR0.35 RSD
3%1 PKR0.030 PKR0.34 RSD
4%1 PKR0.040 PKR0.34 RSD
5%1 PKR0.050 PKR0.34 RSD

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Dinar Serbia

PKRRSD
10.35
51.77
103.54
207.08
5017.7
10035.4
25088.5
500177
1000354

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Rupee Pakistan

RSDPKR
12.82
514.12
1028.24
2056.49
50141.23
100282.47
250706.19
5001412.39
10002824.78

Thông tin thêm về PKR hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ