Valuta Ex Logo

PKR đến RWF

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái PKR/RWF 5.2 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-rwf?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Franc Rwanda (RWF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Franc Rwanda (RWF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang RWF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

world mapcountries where PKR is usedcountries where RWF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngRWF
0%1 PKR0.0 PKR5.2 RWF
1%1 PKR0.010 PKR5.15 RWF
2%1 PKR0.020 PKR5.09 RWF
3%1 PKR0.030 PKR5.04 RWF
4%1 PKR0.040 PKR4.99 RWF
5%1 PKR0.050 PKR4.94 RWF

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Franc Rwanda

PKRRWF
15.2
526.01
1052.03
20104.07
50260.18
100520.37
2501300.94
5002601.89
10005203.79

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Rupee Pakistan

RWFPKR
10.19
50.96
101.92
203.84
509.6
10019.21
25048.04
50096.08
1000192.16

Thông tin thêm về PKR hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ