Tỷ giá hối đoái PKR/XAG 0.000039515 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.000040 XAG |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.000039 XAG |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.000039 XAG |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.000038 XAG |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.000038 XAG |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.000038 XAG |
| PKR | XAG |
| 1 | 0.000040 |
| 5 | 0.00020 |
| 10 | 0.00040 |
| 20 | 0.00079 |
| 50 | 0.0020 |
| 100 | 0.0040 |
| 250 | 0.0099 |
| 500 | 0.020 |
| 1000 | 0.040 |
| XAG | PKR |
| 1 | 25306.76 |
| 5 | 126533.8 |
| 10 | 253067.61 |
| 20 | 506135.22 |
| 50 | 1265338.05 |
| 100 | 2530676.1 |
| 250 | 6326690.26 |
| 500 | 12653380.52 |
| 1000 | 25306761.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.