Valuta Ex Logo

PLN đến ALL

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Lek Albania (ALL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
ALL - Lek Albaniaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái PLN/ALL 22.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-all?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Lek Albania (ALL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Lek Albania (ALL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang ALL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Lek Albania là tiền tệ củaAlbania

world mapcountries where PLN is usedcountries where ALL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Lek Albania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngALL
0%1 PLN0.0 PLN22.9 ALL
1%1 PLN0.010 PLN22.67 ALL
2%1 PLN0.020 PLN22.44 ALL
3%1 PLN0.030 PLN22.21 ALL
4%1 PLN0.040 PLN21.98 ALL
5%1 PLN0.050 PLN21.75 ALL

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Lek Albania

PLNALL
122.9
5114.5
10229.01
20458.03
501145.09
1002290.19
2505725.48
50011450.97
100022901.95

Chuyển đổi Lek Albania thành Zloty Ba Lan

ALLPLN
10.044
50.22
100.44
200.87
502.18
1004.36
25010.91
50021.83
100043.66

Thông tin thêm về PLN hoặc ALL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc ALL (Lek Albania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ