Valuta Ex Logo

PLN đến AMD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
AMD - Dram Armeniaselect icon
֏

Tỷ giá hối đoái PLN/AMD 106.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-amd?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

world mapcountries where PLN is usedcountries where AMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngAMD
0%1 PLN0.0 PLN106.01 AMD
1%1 PLN0.010 PLN104.95 AMD
2%1 PLN0.020 PLN103.89 AMD
3%1 PLN0.030 PLN102.83 AMD
4%1 PLN0.040 PLN101.77 AMD
5%1 PLN0.050 PLN100.71 AMD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Dram Armenia

PLNAMD
1106.01
5530.06
101060.13
202120.27
505300.69
10010601.39
25026503.47
50053006.95
1000106013.91

Chuyển đổi Dram Armenia thành Zloty Ba Lan

AMDPLN
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.35
5004.71
10009.43

Thông tin thêm về PLN hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ