Tỷ giá hối đoái PLN/CLF 0.0061367 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PLN | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 PLN | 0.0 PLN | 0.0061 CLF |
| 1% | 1 PLN | 0.010 PLN | 0.0061 CLF |
| 2% | 1 PLN | 0.020 PLN | 0.0060 CLF |
| 3% | 1 PLN | 0.030 PLN | 0.0060 CLF |
| 4% | 1 PLN | 0.040 PLN | 0.0059 CLF |
| 5% | 1 PLN | 0.050 PLN | 0.0058 CLF |
| PLN | CLF |
| 1 | 0.0061 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.061 |
| 20 | 0.12 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.61 |
| 250 | 1.53 |
| 500 | 3.06 |
| 1000 | 6.13 |
| CLF | PLN |
| 1 | 162.95 |
| 5 | 814.76 |
| 10 | 1629.53 |
| 20 | 3259.06 |
| 50 | 8147.65 |
| 100 | 16295.3 |
| 250 | 40738.26 |
| 500 | 81476.52 |
| 1000 | 162953.04 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.