Valuta Ex Logo

PLN đến CLP

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Peso Chile (CLP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
CLP - Peso Chileselect icon
$

Tỷ giá hối đoái PLN/CLP 241.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-clp?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Peso Chile (CLP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Peso Chile (CLP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang CLP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Peso Chile là tiền tệ củaChile

world mapcountries where PLN is usedcountries where CLP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Peso Chile

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngCLP
0%1 PLN0.0 PLN241.58 CLP
1%1 PLN0.010 PLN239.16 CLP
2%1 PLN0.020 PLN236.74 CLP
3%1 PLN0.030 PLN234.33 CLP
4%1 PLN0.040 PLN231.91 CLP
5%1 PLN0.050 PLN229.5 CLP

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Peso Chile

PLNCLP
1241.58
51207.9
102415.8
204831.6
5012079.01
10024158.03
25060395.09
500120790.18
1000241580.37

Chuyển đổi Peso Chile thành Zloty Ba Lan

CLPPLN
10.0041
50.021
100.041
200.083
500.21
1000.41
2501.03
5002.06
10004.13

Thông tin thêm về PLN hoặc CLP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ