Valuta Ex Logo

PLN đến GMD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái PLN/GMD 20.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where PLN is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngGMD
0%1 PLN0.0 PLN20.65 GMD
1%1 PLN0.010 PLN20.44 GMD
2%1 PLN0.020 PLN20.23 GMD
3%1 PLN0.030 PLN20.03 GMD
4%1 PLN0.040 PLN19.82 GMD
5%1 PLN0.050 PLN19.61 GMD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Dalasi Gambia

PLNGMD
120.65
5103.25
10206.5
20413
501032.51
1002065.02
2505162.56
50010325.13
100020650.27

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Zloty Ba Lan

GMDPLN
10.048
50.24
100.48
200.97
502.42
1004.84
25012.1
50024.21
100048.42

Thông tin thêm về PLN hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ