Valuta Ex Logo

PLN đến HNL

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái PLN/HNL 7.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where PLN is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngHNL
0%1 PLN0.0 PLN7.43 HNL
1%1 PLN0.010 PLN7.35 HNL
2%1 PLN0.020 PLN7.28 HNL
3%1 PLN0.030 PLN7.2 HNL
4%1 PLN0.040 PLN7.13 HNL
5%1 PLN0.050 PLN7.06 HNL

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Lempira Honduras

PLNHNL
17.43
537.16
1074.32
20148.64
50371.6
100743.2
2501858.01
5003716.02
10007432.05

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Zloty Ba Lan

HNLPLN
10.13
50.67
101.34
202.69
506.72
10013.45
25033.63
50067.27
1000134.55

Thông tin thêm về PLN hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ