Valuta Ex Logo

PLN đến HUF

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Forint Hungary (HUF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft

Tỷ giá hối đoái PLN/HUF 90.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-huf?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Forint Hungary (HUF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Forint Hungary (HUF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang HUF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

world mapcountries where PLN is usedcountries where HUF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Forint Hungary

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngHUF
0%1 PLN0.0 PLN90.03 HUF
1%1 PLN0.010 PLN89.13 HUF
2%1 PLN0.020 PLN88.23 HUF
3%1 PLN0.030 PLN87.33 HUF
4%1 PLN0.040 PLN86.43 HUF
5%1 PLN0.050 PLN85.53 HUF

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Forint Hungary

PLNHUF
190.03
5450.18
10900.37
201800.74
504501.87
1009003.74
25022509.36
50045018.72
100090037.45

Chuyển đổi Forint Hungary thành Zloty Ba Lan

HUFPLN
10.011
50.056
100.11
200.22
500.56
1001.11
2502.77
5005.55
100011.1

Thông tin thêm về PLN hoặc HUF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ