Valuta Ex Logo

PLN đến IQD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái PLN/IQD 369.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where PLN is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngIQD
0%1 PLN0.0 PLN369.38 IQD
1%1 PLN0.010 PLN365.69 IQD
2%1 PLN0.020 PLN362 IQD
3%1 PLN0.030 PLN358.3 IQD
4%1 PLN0.040 PLN354.61 IQD
5%1 PLN0.050 PLN350.91 IQD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Dinar Iraq

PLNIQD
1369.38
51846.94
103693.89
207387.78
5018469.45
10036938.9
25092347.26
500184694.52
1000369389.04

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Zloty Ba Lan

IQDPLN
10.0027
50.014
100.027
200.054
500.14
1000.27
2500.68
5001.35
10002.7

Thông tin thêm về PLN hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ