Valuta Ex Logo

PLN đến JEP

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Jersey pound (JEP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
JEP - Jersey poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái PLN/JEP 0.20718 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-jep?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Jersey pound (JEP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Jersey pound (JEP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang JEP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Jersey pound là tiền tệ củaJersey

world mapcountries where PLN is usedcountries where JEP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Jersey pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngJEP
0%1 PLN0.0 PLN0.21 JEP
1%1 PLN0.010 PLN0.21 JEP
2%1 PLN0.020 PLN0.20 JEP
3%1 PLN0.030 PLN0.20 JEP
4%1 PLN0.040 PLN0.20 JEP
5%1 PLN0.050 PLN0.20 JEP

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Jersey pound

PLNJEP
10.21
51.03
102.07
204.14
5010.35
10020.71
25051.79
500103.59
1000207.18

Chuyển đổi Jersey pound thành Zloty Ba Lan

JEPPLN
14.82
524.13
1048.26
2096.53
50241.33
100482.66
2501206.66
5002413.33
10004826.67

Thông tin thêm về PLN hoặc JEP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ