Valuta Ex Logo

PLN đến KGS

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái PLN/KGS 24.64 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where PLN is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngKGS
0%1 PLN0.0 PLN24.64 KGS
1%1 PLN0.010 PLN24.4 KGS
2%1 PLN0.020 PLN24.15 KGS
3%1 PLN0.030 PLN23.91 KGS
4%1 PLN0.040 PLN23.66 KGS
5%1 PLN0.050 PLN23.41 KGS

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Som Kyrgyzstan

PLNKGS
124.64
5123.24
10246.49
20492.99
501232.47
1002464.95
2506162.38
50012324.76
100024649.53

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Zloty Ba Lan

KGSPLN
10.041
50.20
100.41
200.81
502.02
1004.05
25010.14
50020.28
100040.56

Thông tin thêm về PLN hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ