Valuta Ex Logo

PLN đến MAD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
MAD - Dirham Ma-rốcselect icon
د.م.

Tỷ giá hối đoái PLN/MAD 2.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-mad?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Dirham Ma-rốc là tiền tệ củaMa-rốc, Tây Sahara

world mapcountries where PLN is usedcountries where MAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngMAD
0%1 PLN0.0 PLN2.57 MAD
1%1 PLN0.010 PLN2.55 MAD
2%1 PLN0.020 PLN2.52 MAD
3%1 PLN0.030 PLN2.5 MAD
4%1 PLN0.040 PLN2.47 MAD
5%1 PLN0.050 PLN2.44 MAD

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Dirham Ma-rốc

PLNMAD
12.57
512.89
1025.78
2051.57
50128.94
100257.88
250644.72
5001289.44
10002578.88

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Zloty Ba Lan

MADPLN
10.39
51.93
103.87
207.75
5019.38
10038.77
25096.94
500193.88
1000387.76

Thông tin thêm về PLN hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ