Valuta Ex Logo

PLN đến NIO

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Córdoba Nicaragua (NIO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$

Tỷ giá hối đoái PLN/NIO 10.26 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-nio?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Córdoba Nicaragua (NIO)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Córdoba Nicaragua (NIO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang NIO của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

world mapcountries where PLN is usedcountries where NIO is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Córdoba Nicaragua

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngNIO
0%1 PLN0.0 PLN10.26 NIO
1%1 PLN0.010 PLN10.15 NIO
2%1 PLN0.020 PLN10.05 NIO
3%1 PLN0.030 PLN9.95 NIO
4%1 PLN0.040 PLN9.85 NIO
5%1 PLN0.050 PLN9.74 NIO

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Córdoba Nicaragua

PLNNIO
110.26
551.3
10102.61
20205.23
50513.09
1001026.19
2502565.48
5005130.97
100010261.95

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Zloty Ba Lan

NIOPLN
10.097
50.49
100.97
201.94
504.87
1009.74
25024.36
50048.72
100097.44

Thông tin thêm về PLN hoặc NIO

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ