Valuta Ex Logo

PLN đến VND

Chuyển đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PLN - Zloty Ba Lanselect icon
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái PLN/VND 7320.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pln-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Zloty Ba Lan (PLN) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PLN sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where PLN is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Zloty Ba Lan với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPLNPhí chuyển nhượngVND
0%1 PLN0.0 PLN7320.13 VND
1%1 PLN0.010 PLN7246.93 VND
2%1 PLN0.020 PLN7173.72 VND
3%1 PLN0.030 PLN7100.52 VND
4%1 PLN0.040 PLN7027.32 VND
5%1 PLN0.050 PLN6954.12 VND

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Đồng Việt Nam

PLNVND
17320.13
536600.66
1073201.32
20146402.64
50366006.62
100732013.24
2501830033.11
5003660066.23
10007320132.47

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Zloty Ba Lan

VNDPLN
10.00014
50.00068
100.0014
200.0027
500.0068
1000.014
2500.034
5000.068
10000.14

Thông tin thêm về PLN hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PLN (Zloty Ba Lan) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ