Tỷ giá hối đoái PYG/BHD 0.000047288 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | BHD |
0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.000047 BHD |
1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.000047 BHD |
2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.000046 BHD |
3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.000046 BHD |
4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.000045 BHD |
5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.000045 BHD |
PYG | BHD |
1 | 0.000047 |
5 | 0.00024 |
10 | 0.00047 |
20 | 0.00095 |
50 | 0.0024 |
100 | 0.0047 |
250 | 0.012 |
500 | 0.024 |
1000 | 0.047 |
BHD | PYG |
1 | 21147.17 |
5 | 105735.88 |
10 | 211471.77 |
20 | 422943.55 |
50 | 1057358.87 |
100 | 2114717.75 |
250 | 5286794.38 |
500 | 10573588.76 |
1000 | 21147177.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.