Tỷ giá hối đoái PYG/JOD 0.00010686 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.00011 JOD |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.00011 JOD |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.00010 JOD |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.00010 JOD |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.00010 JOD |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.00010 JOD |
| PYG | JOD |
| 1 | 0.00011 |
| 5 | 0.00053 |
| 10 | 0.0011 |
| 20 | 0.0021 |
| 50 | 0.0053 |
| 100 | 0.011 |
| 250 | 0.027 |
| 500 | 0.053 |
| 1000 | 0.11 |
| JOD | PYG |
| 1 | 9357.9 |
| 5 | 46789.52 |
| 10 | 93579.05 |
| 20 | 187158.1 |
| 50 | 467895.26 |
| 100 | 935790.52 |
| 250 | 2339476.31 |
| 500 | 4678952.63 |
| 1000 | 9357905.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.