Tỷ giá hối đoái PYG/JPY 0.023988 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | JPY |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.024 JPY |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.024 JPY |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.024 JPY |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.023 JPY |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.023 JPY |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.023 JPY |
| PYG | JPY |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.19 |
| 100 | 2.39 |
| 250 | 5.99 |
| 500 | 11.99 |
| 1000 | 23.98 |
| JPY | PYG |
| 1 | 41.68 |
| 5 | 208.44 |
| 10 | 416.88 |
| 20 | 833.76 |
| 50 | 2084.41 |
| 100 | 4168.82 |
| 250 | 10422.06 |
| 500 | 20844.12 |
| 1000 | 41688.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.