Tỷ giá hối đoái PYG/LKR 0.047146 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | LKR |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.047 LKR |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.047 LKR |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.046 LKR |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.046 LKR |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.045 LKR |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.045 LKR |
| PYG | LKR |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.35 |
| 100 | 4.71 |
| 250 | 11.78 |
| 500 | 23.57 |
| 1000 | 47.14 |
| LKR | PYG |
| 1 | 21.21 |
| 5 | 106.05 |
| 10 | 212.1 |
| 20 | 424.21 |
| 50 | 1060.53 |
| 100 | 2121.07 |
| 250 | 5302.69 |
| 500 | 10605.39 |
| 1000 | 21210.79 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.