1 Guarani Paraguay (PYG) bằng 0.027591 Đô la Liberia (LRD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái PYG/LRD 0.027591 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | LRD |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.028 LRD |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.027 LRD |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.027 LRD |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.027 LRD |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.026 LRD |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.026 LRD |
| PYG | LRD |
| 1 | 0.028 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.28 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.37 |
| 100 | 2.75 |
| 250 | 6.89 |
| 500 | 13.79 |
| 1000 | 27.59 |
| LRD | PYG |
| 1 | 36.24 |
| 5 | 181.21 |
| 10 | 362.43 |
| 20 | 724.86 |
| 50 | 1812.15 |
| 100 | 3624.3 |
| 250 | 9060.77 |
| 500 | 18121.54 |
| 1000 | 36243.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.