Tỷ giá hối đoái PYG/UAH 0.0065755 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Guarani Paraguay (PYG) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.0066 UAH |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.0065 UAH |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.0064 UAH |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.0064 UAH |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.0063 UAH |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.0062 UAH |
| PYG | UAH |
| 1 | 0.0066 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.066 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.66 |
| 250 | 1.64 |
| 500 | 3.28 |
| 1000 | 6.57 |
| UAH | PYG |
| 1 | 152.07 |
| 5 | 760.39 |
| 10 | 1520.78 |
| 20 | 3041.57 |
| 50 | 7603.94 |
| 100 | 15207.89 |
| 250 | 38019.72 |
| 500 | 76039.45 |
| 1000 | 152078.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.