Tỷ giá hối đoái PYG/XCD 0.00040732 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.00041 XCD |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.00040 XCD |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.00040 XCD |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.00040 XCD |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.00039 XCD |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.00039 XCD |
| PYG | XCD |
| 1 | 0.00041 |
| 5 | 0.0020 |
| 10 | 0.0041 |
| 20 | 0.0081 |
| 50 | 0.020 |
| 100 | 0.041 |
| 250 | 0.10 |
| 500 | 0.20 |
| 1000 | 0.41 |
| XCD | PYG |
| 1 | 2455.06 |
| 5 | 12275.31 |
| 10 | 24550.63 |
| 20 | 49101.27 |
| 50 | 122753.18 |
| 100 | 245506.37 |
| 250 | 613765.94 |
| 500 | 1227531.89 |
| 1000 | 2455063.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.