Valuta Ex Logo

QAR đến GYD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái QAR/GYD 57.54 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where QAR is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngGYD
0%1 QAR0.0 QAR57.54 GYD
1%1 QAR0.010 QAR56.96 GYD
2%1 QAR0.020 QAR56.39 GYD
3%1 QAR0.030 QAR55.81 GYD
4%1 QAR0.040 QAR55.23 GYD
5%1 QAR0.050 QAR54.66 GYD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Đô la Guyana

QARGYD
157.54
5287.7
10575.41
201150.82
502877.06
1005754.12
25014385.31
50028770.62
100057541.25

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Rial Qatar

GYDQAR
10.017
50.087
100.17
200.35
500.87
1001.73
2504.34
5008.68
100017.37

Thông tin thêm về QAR hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ