Valuta Ex Logo

QAR đến KZT

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái QAR/KZT 140 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-kzt?amount=1

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where QAR is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngKZT
0%1 QAR0.0 QAR140 KZT
1%1 QAR0.010 QAR138.6 KZT
2%1 QAR0.020 QAR137.2 KZT
3%1 QAR0.030 QAR135.8 KZT
4%1 QAR0.040 QAR134.4 KZT
5%1 QAR0.050 QAR133 KZT

Chuyển đổi Rial Qatar thành Tenge Kazakhstan

QARKZT
1140
5700.03
101400.06
202800.13
507000.33
10014000.66
25035001.65
50070003.3
1000140006.6

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Rial Qatar

KZTQAR
10.0071
50.036
100.071
200.14
500.36
1000.71
2501.78
5003.57
10007.14

Thông tin thêm về QAR hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ