Valuta Ex Logo

QAR đến PHP

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái QAR/PHP 15.87 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where QAR is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngPHP
0%1 QAR0.0 QAR15.87 PHP
1%1 QAR0.010 QAR15.71 PHP
2%1 QAR0.020 QAR15.55 PHP
3%1 QAR0.030 QAR15.4 PHP
4%1 QAR0.040 QAR15.24 PHP
5%1 QAR0.050 QAR15.08 PHP

Chuyển đổi Rial Qatar thành Peso Philipin

QARPHP
115.87
579.38
10158.76
20317.53
50793.82
1001587.65
2503969.12
5007938.25
100015876.51

Chuyển đổi Peso Philipin thành Rial Qatar

PHPQAR
10.063
50.31
100.63
201.25
503.14
1006.29
25015.74
50031.49
100062.98

Thông tin thêm về QAR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ