Tỷ giá hối đoái QAR/XAG 0.0069151 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | QAR | Phí chuyển nhượng | XAG |
0% | 1 QAR | 0.0 QAR | 0.0069 XAG |
1% | 1 QAR | 0.010 QAR | 0.0068 XAG |
2% | 1 QAR | 0.020 QAR | 0.0068 XAG |
3% | 1 QAR | 0.030 QAR | 0.0067 XAG |
4% | 1 QAR | 0.040 QAR | 0.0066 XAG |
5% | 1 QAR | 0.050 QAR | 0.0066 XAG |
QAR | XAG |
1 | 0.0069 |
5 | 0.035 |
10 | 0.069 |
20 | 0.14 |
50 | 0.35 |
100 | 0.69 |
250 | 1.72 |
500 | 3.45 |
1000 | 6.91 |
XAG | QAR |
1 | 144.61 |
5 | 723.05 |
10 | 1446.11 |
20 | 2892.23 |
50 | 7230.59 |
100 | 14461.18 |
250 | 36152.96 |
500 | 72305.93 |
1000 | 144611.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.