Valuta Ex Logo

RON đến GGP

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái RON/GGP 0.17109 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where RON is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngGGP
0%1 RON0.0 RON0.17 GGP
1%1 RON0.010 RON0.17 GGP
2%1 RON0.020 RON0.17 GGP
3%1 RON0.030 RON0.17 GGP
4%1 RON0.040 RON0.16 GGP
5%1 RON0.050 RON0.16 GGP

Chuyển đổi Leu Romania thành Guernsey Pound

RONGGP
10.17
50.86
101.71
203.42
508.55
10017.1
25042.77
50085.54
1000171.08

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Leu Romania

GGPRON
15.84
529.22
1058.44
20116.89
50292.24
100584.49
2501461.22
5002922.45
10005844.9

Thông tin thêm về RON hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ