Valuta Ex Logo

RON đến MGA

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái RON/MGA 1024.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-mga?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where RON is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngMGA
0%1 RON0.0 RON1024.14 MGA
1%1 RON0.010 RON1013.89 MGA
2%1 RON0.020 RON1003.65 MGA
3%1 RON0.030 RON993.41 MGA
4%1 RON0.040 RON983.17 MGA
5%1 RON0.050 RON972.93 MGA

Chuyển đổi Leu Romania thành Ariary Malagasy

RONMGA
11024.14
55120.7
1010241.4
2020482.8
5051207.02
100102414.04
250256035.1
500512070.21
10001024140.43

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Leu Romania

MGARON
10.00098
50.0049
100.0098
200.020
500.049
1000.098
2500.24
5000.49
10000.98

Thông tin thêm về RON hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ