Valuta Ex Logo

RSD đến HRK

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái RSD/HRK 0.064204 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where RSD is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngHRK
0%1 RSD0.0 RSD0.064 HRK
1%1 RSD0.010 RSD0.064 HRK
2%1 RSD0.020 RSD0.063 HRK
3%1 RSD0.030 RSD0.062 HRK
4%1 RSD0.040 RSD0.062 HRK
5%1 RSD0.050 RSD0.061 HRK

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Kuna Croatia

RSDHRK
10.064
50.32
100.64
201.28
503.21
1006.42
25016.05
50032.1
100064.2

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Dinar Serbia

HRKRSD
115.57
577.87
10155.75
20311.5
50778.76
1001557.52
2503893.81
5007787.62
100015575.25

Thông tin thêm về RSD hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ