Valuta Ex Logo

RSD đến ILS

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái RSD/ILS 0.031082 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where RSD is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngILS
0%1 RSD0.0 RSD0.031 ILS
1%1 RSD0.010 RSD0.031 ILS
2%1 RSD0.020 RSD0.030 ILS
3%1 RSD0.030 RSD0.030 ILS
4%1 RSD0.040 RSD0.030 ILS
5%1 RSD0.050 RSD0.030 ILS

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Sheqel Israel mới

RSDILS
10.031
50.16
100.31
200.62
501.55
1003.1
2507.77
50015.54
100031.08

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Serbia

ILSRSD
132.17
5160.86
10321.72
20643.45
501608.63
1003217.26
2508043.16
50016086.33
100032172.67

Thông tin thêm về RSD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ