Valuta Ex Logo

RSD đến LBP

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái RSD/LBP 897.65 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-lbp?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where RSD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 RSD0.0 RSD897.65 LBP
1%1 RSD0.010 RSD888.67 LBP
2%1 RSD0.020 RSD879.7 LBP
3%1 RSD0.030 RSD870.72 LBP
4%1 RSD0.040 RSD861.74 LBP
5%1 RSD0.050 RSD852.77 LBP

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Bảng Li-băng

RSDLBP
1897.65
54488.27
108976.55
2017953.11
5044882.78
10089765.56
250224413.91
500448827.82
1000897655.64

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Serbia

LBPRSD
10.0011
50.0056
100.011
200.022
500.056
1000.11
2500.28
5000.56
10001.11

Thông tin thêm về RSD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ