Valuta Ex Logo

RSD đến LKR

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái RSD/LKR 3.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where RSD is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngLKR
0%1 RSD0.0 RSD3.11 LKR
1%1 RSD0.010 RSD3.08 LKR
2%1 RSD0.020 RSD3.05 LKR
3%1 RSD0.030 RSD3.02 LKR
4%1 RSD0.040 RSD2.99 LKR
5%1 RSD0.050 RSD2.95 LKR

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Rupee Sri Lanka

RSDLKR
13.11
515.57
1031.15
2062.3
50155.75
100311.51
250778.79
5001557.59
10003115.19

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dinar Serbia

LKRRSD
10.32
51.6
103.21
206.42
5016.05
10032.1
25080.25
500160.5
1000321

Thông tin thêm về RSD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ