Tỷ giá hối đoái RSD/LYD 0.063713 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RSD | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 RSD | 0.0 RSD | 0.064 LYD |
| 1% | 1 RSD | 0.010 RSD | 0.063 LYD |
| 2% | 1 RSD | 0.020 RSD | 0.062 LYD |
| 3% | 1 RSD | 0.030 RSD | 0.062 LYD |
| 4% | 1 RSD | 0.040 RSD | 0.061 LYD |
| 5% | 1 RSD | 0.050 RSD | 0.061 LYD |
| RSD | LYD |
| 1 | 0.064 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.64 |
| 20 | 1.27 |
| 50 | 3.18 |
| 100 | 6.37 |
| 250 | 15.92 |
| 500 | 31.85 |
| 1000 | 63.71 |
| LYD | RSD |
| 1 | 15.69 |
| 5 | 78.47 |
| 10 | 156.95 |
| 20 | 313.9 |
| 50 | 784.77 |
| 100 | 1569.54 |
| 250 | 3923.85 |
| 500 | 7847.7 |
| 1000 | 15695.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.