Valuta Ex Logo

RSD đến LYD

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái RSD/LYD 0.044952 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-lyd?amount=1

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where RSD is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngLYD
0%1 RSD0.0 RSD0.045 LYD
1%1 RSD0.010 RSD0.045 LYD
2%1 RSD0.020 RSD0.044 LYD
3%1 RSD0.030 RSD0.044 LYD
4%1 RSD0.040 RSD0.043 LYD
5%1 RSD0.050 RSD0.043 LYD

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Dinar Libi

RSDLYD
10.045
50.22
100.45
200.90
502.24
1004.49
25011.23
50022.47
100044.95

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Serbia

LYDRSD
122.24
5111.23
10222.46
20444.92
501112.3
1002224.61
2505561.54
50011123.08
100022246.17

Thông tin thêm về RSD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ