Tỷ giá hối đoái RSD/PLN 0.035984 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RSD | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 RSD | 0.0 RSD | 0.036 PLN |
| 1% | 1 RSD | 0.010 RSD | 0.036 PLN |
| 2% | 1 RSD | 0.020 RSD | 0.035 PLN |
| 3% | 1 RSD | 0.030 RSD | 0.035 PLN |
| 4% | 1 RSD | 0.040 RSD | 0.035 PLN |
| 5% | 1 RSD | 0.050 RSD | 0.034 PLN |
| RSD | PLN |
| 1 | 0.036 |
| 5 | 0.18 |
| 10 | 0.36 |
| 20 | 0.72 |
| 50 | 1.79 |
| 100 | 3.59 |
| 250 | 8.99 |
| 500 | 17.99 |
| 1000 | 35.98 |
| PLN | RSD |
| 1 | 27.78 |
| 5 | 138.94 |
| 10 | 277.89 |
| 20 | 555.79 |
| 50 | 1389.48 |
| 100 | 2778.97 |
| 250 | 6947.43 |
| 500 | 13894.87 |
| 1000 | 27789.74 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.