Valuta Ex Logo

RSD đến PLN

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
PLN - Zloty Ba Lanselect icon

Tỷ giá hối đoái RSD/PLN 0.035984 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-pln?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Zloty Ba Lan là tiền tệ củaBa Lan

world mapcountries where RSD is usedcountries where PLN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngPLN
0%1 RSD0.0 RSD0.036 PLN
1%1 RSD0.010 RSD0.036 PLN
2%1 RSD0.020 RSD0.035 PLN
3%1 RSD0.030 RSD0.035 PLN
4%1 RSD0.040 RSD0.035 PLN
5%1 RSD0.050 RSD0.034 PLN

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Zloty Ba Lan

RSDPLN
10.036
50.18
100.36
200.72
501.79
1003.59
2508.99
50017.99
100035.98

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Dinar Serbia

PLNRSD
127.78
5138.94
10277.89
20555.79
501389.48
1002778.97
2506947.43
50013894.87
100027789.74

Thông tin thêm về RSD hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ